Chuyển đến nội dung
减減

jiǎn

Hán Việt: GIẢM

HSK4Bộ: 冫11 nét

1Động từ

  1. trừ (toán học)
  2. giảm
  3. bớt
  4. giảm, bớt

Ví dụ

  1. 十减三等于七。

    Shí jiǎn sān děngyú qī.

    Mười trừ ba bằng bảy.

  2. 天气变暖了,可以减一件衣服。

    Tiānqì biàn nuǎn le, kěyǐ jiǎn yī jiàn yīfu.

    Thời tiết ấm lên rồi, có thể bớt đi một cái áo.

  3. 医生建议他减点儿体重。

    Yīshēng jiànyì tā jiǎn diǎnr tǐzhòng.

    Bác sĩ khuyên anh ấy nên giảm bớt chút cân nặng.

  4. 买满两件衣服可以减五十块。

    Mǎi mǎn liǎng jiàn yīfu kěyǐ jiǎn wǔshí kuài.

    Mua đủ hai chiếc áo được giảm năm mươi tệ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 减肥 jiǎnféigiảm béo, giảm cân
  • 减少 jiǎnshǎogiảm bớt, sụt giảm
  • 减压 jiǎnyāgiảm áp lực, xả stress
  • 减刑 jiǎnxínggiảm án

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

由原有数量中去掉一部分;降低,减少。

Ghi chú: Bên trái là bộ băng (冫 - lạnh giá, giảm sút), bên phải là chữ hàm (咸), biểu thị sự bớt đi, hạ xuống.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

A + 减 + B + 等于 + C

Công thức phép tính trừ trong toán học: A trừ B bằng C. VD: 八减二等于六。– Tám trừ hai bằng sáu.

要是……,(就)……

Câu phức điều kiện - giả thiết thường dùng trong khẩu ngữ, có nghĩa tương đương với “如果……,就……”. Vế đầu đưa ra một giả thiết (“nếu, lỡ như”), vế sau nêu ra kết quả, hướng xử lý hoặc phản ứng tương ứng (“thì...”).

要是能获得奖学金,我就能减轻家里的经济压力。 – Nếu nhận được học bổng thì mình có thể giảm áp lực kinh tế cho gia đình.

要是你明天有空,就跟我一起去图书馆吧。 – Nếu mai cậu rảnh thì đi thư viện cùng mình nhé.

Bài học: HSK4 · 欢迎来中国留学! – Chào mừng đến Trung Quốc du học!

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

减

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “减” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1