Chuyển đến nội dung
减薪減薪

jiǎnxīn

Hán Việt: GIẢM TÂN

Động từ

HSK5

1Động từ

  1. giảm lương
  2. hạ lương

Ví dụ

  1. 受疫情影响,公司决定全员减薪。

    Shòu yìqíng yǐngxiǎng, gōngsī juédìng quányuán jiǎnxīn.Do ảnh hưởng của dịch bệnh, công ty quyết định giảm lương toàn thể nhân viên.

  2. 很多员工宁愿减薪也不愿意被解雇。

    Hěn duō yuángōng nìngyuàn jiǎnxīn yě bù yuànyì bèi jiěgù.Nhiều nhân viên thà bị giảm lương chứ không muốn bị sa thải.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 减薪裁员 jiǎnxīn cáiyuángiảm lương sa thải
  • 被迫减薪 bèipò jiǎnxīnbuộc phải giảm lương
  • 面临减薪 miànlín jiǎnxīnđối mặt với việc bị giảm lương
  • 全员减薪 quányuán jiǎnxīngiảm lương toàn bộ nhân viên

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

降低工资薪酬。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

被 + 减薪

Bị giảm lương (dạng bị động). VD: 他因迟到多次被减薪。– Anh ấy bị giảm lương do đi muộn nhiều lần.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

减
薪

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1