Chuyển đến nội dung
凑巧湊巧

còuqiǎo

Hán Việt: TẤU XẢO

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. tình cờ
  2. may mắn trùng hợp
  3. vừa vặn

Ví dụ

  1. 我今天进城,凑巧碰见了他。

    Wǒ jīntiān jìnchéng, còuqiǎo pèngjiàn le tā.Hôm nay tôi lên phố, tình cờ gặp anh ấy.

  2. 你来得真凑巧,我们正准备吃晚饭呢。

    Nǐ lái de zhēn còuqiǎo, wǒmen zhèng zhǔnbèi chī wǎnfàn ne.Bạn đến thật đúng lúc, chúng tôi đang chuẩn bị ăn tối đây.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 真凑巧 zhēn còuqiǎothật trùng hợp/đúng lúc
  • 不凑巧 bù còuqiǎokhông may/không đúng lúc
  • 凑巧赶上 còuqiǎo gǎnshàngtình cờ bắt kịp/gặp dịp
  • 碰得凑巧 pèng de còuqiǎogặp thật tình cờ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

正好碰上;巧合。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

凑巧 + động từ / phân câu

Dùng làm trạng ngữ chỉ sự việc diễn ra ngẫu nhiên, trùng hợp đúng lúc. VD: 凑巧我也要去北京。– Tình cờ tôi cũng phải đi Bắc Kinh.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

凑
巧

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1