Chuyển đến nội dung
几率幾率

jīlǜ

Hán Việt: KỶ SUẤT

Danh từ

HSK6

1Danh từ

  1. xác suất
  2. tỷ lệ khả năng xảy ra

Ví dụ

  1. 中大奖的几率非常小。

    Zhòng dàjiǎng de jīlǜ fēicháng xiǎo.Xác suất trúng giải độc đắc cực kỳ nhỏ.

  2. 只要坚持下去,成功的几率就会提高。

    Zhǐyào jiānchí xiàqù, chénggōng de jīlǜ jiù huì tígāo.Chỉ cần kiên trì, xác suất thành công sẽ tăng lên.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 成功几率 chénggōng jīlǜxác suất thành công
  • 几率很小 jīlǜ hěn xiǎoxác suất rất nhỏ
  • 几率很高 jīlǜ hěn gāoxác suất rất cao
  • 发生几率 fāshēng jīlǜxác suất xảy ra

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

概率,表示某种事件发生的可能性大小。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

……的几率 + 很高/很低

xác suất/tỷ lệ của điều gì rất cao/thấp. VD: 患病的几率很低。– Tỷ lệ mắc bệnh rất thấp.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

几
率

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1