Chuyển đến nội dung
几几 / 幾

jǐ

Hán Việt: KỶ

Đại từ, số từĐại từ

HSK1Bộ: 几2 nét

1Đại từ, số từ

  1. mấy
  2. bao nhiêu

Ví dụ

  1. 你家有几口人?

    Nhà bạn có mấy người?

  2. 桌子上有几本书。

    Zhuōzi shang yǒu jǐ běn shū.Trên bàn có mấy cuốn sách.

2Đại từ

  1. mấy, vài

Ví dụ

  1. 星期几?

    Xīngqī jǐ?Thứ mấy?

  2. 我想买几个苹果。

    Wǒ xiǎng mǎi jǐ ge píngguǒ.Tôi muốn mua vài quả táo.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 几个人 jǐ ge rénmấy người
  • 几天 jǐ tiānmấy ngày
  • 几点 jǐ diǎnmấy giờ
  • 星期几 xīngqījǐthứ mấy
  • 几岁 jǐ suìmấy tuổi
  • 几个月 jǐ ge yuèmấy tháng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

疑问代词,询问数目(一般指十以内的);表示不定的数目。

Ghi chú: Dùng hỏi số lượng nhỏ hoặc không xác định.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

几 + Lượng từ + Danh từ

Dùng trong câu hỏi để hỏi số lượng thường dưới 10, hoặc dùng biểu thị số lượng ước chừng (vài, mấy). VD: 你有几个哥哥?– Bạn có mấy người anh trai?

Chủ ngữ + 几岁? / Chủ ngữ + 多大?

Cách hỏi tuổi: Đối với trẻ em dưới 10 tuổi thường hỏi bằng cấu trúc “…几岁?” (mấy tuổi). Đối với người từ 10 tuổi trở lên hoặc người lớn thì thường hỏi bằng “…多大?” (bao nhiêu tuổi).

你女儿今年几岁? – Con gái anh/chị năm nay mấy tuổi?

请问,您今年多大? – Xin hỏi, năm nay bác bao nhiêu tuổi rồi ạ?

Bài học: HSK1 · 你家有几口人? – Nhà bạn có mấy người?

拿……来说

Cấu trúc cố định dùng để dẫn ra một phương diện cụ thể hoặc một ví dụ điển hình nhằm chứng minh, làm rõ cho nhận định hay quan điểm được nêu trước đó. Tương đương trong tiếng Việt: "lấy... làm ví dụ", "xét về mặt... mà nói".

北京的地铁很方便,拿时间来说,几分钟就来一辆。 – Tàu điện ngầm Bắc Kinh rất tiện, nói về thời gian thì vài phút là có một chuyến.

他的中文越来越好,拿说话来说,现在已经说得很清楚了。 – Tiếng Trung của anh ấy ngày càng tốt, lấy việc nói làm ví dụ, bây giờ đã nói rất rõ ràng rồi.

Bài học: HSK4 · 工作中积累经验 – Tích lũy kinh nghiệm trong công việc

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

几

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “几” 10

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1