Chuyển đến nội dung
凡士林

fánshìlín

Hán Việt: PHÀM SĨ LÂM

Danh từ

Lượng từ: 盒、瓶

1Danh từ

  1. Vaseline
  2. sáp mỡ khoáng

Ví dụ

  1. 冬天皮肤干燥时可以涂一点凡士林。

    Dōngtiān pífū gānzào shí kěyǐ tú yìdiǎnr fánshìlín.Mùa đông khi da khô nứt có thể bôi một ít Vaseline.

  2. 凡士林常用作药膏的基质。

    Fánshìlín cháng yòng zuò yàogāo de jīzhì.Vaseline thường được dùng làm tá dược nền cho thuốc mỡ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 涂凡士林 tú fánshìlínbôi Vaseline
  • 医用凡士林 yīyòng fánshìlínVaseline y tế
  • 凡士林润肤霜 fánshìlín rùnfūshuāngkem dưỡng da Vaseline
  • 一瓶凡士林 yì píng fánshìlínmột lọ Vaseline

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一种矿物蜡,由石油分馏得到,常用作润滑剂或药膏原料,具保湿护肤作用。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + 凡士林 + 涂在 + nơi chốn

Bôi Vaseline lên vị trí nào đó.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

凡
士
林

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1