Từ điển chưa có mục “凤”. Pinyin tham khảo: fèng. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “凤” 10
- 凤梨fènglí PHƯỢNG LÊdứa; trái thơmHSK4
- 凤凰fènghuáng PHƯỢNG HOÀNGchim phượng hoàngHSK7–9
- 金凤jīnfèng KIM PHƯỢNGchim phượng hoàng vàng; cây kim phượng; hoa kim phượng
- 凤凰木fènghuángmù PHƯỢNG HOÀNG MỘCcây hoa phượng; cây phượng vĩHSK6
- 凤尾船fèngwěichuán PHƯỢNG VĨ THUYỀNthuyền gondola (thuyền mũi cong đặc trưng của Venice)
- 凤尾蕨fèngwěijué PHƯỢNG VĨ QUYẾTcây dương xỉ lá phượng; cây seo gà
- 凤尾鱼fèngwěiyú PHƯỢNG VĨ NGƯcá mòi đuôi phượng; cá cháy (loại cá nhỏ đuôi xẻ dài mỏng)
- 凤毛麟角fèngmáo-línjiǎo PHƯỢNG MAO LÂN GIÁClông phượng sừng lân; hiếm có khó tìm; vật phẩm quý hiếmHSK7–9
- 凤头麦鸡fèngtóumàijīchim te te mào (loài chim lội nước thuộc họ Choi choi)
- 凤头䴙䴘fèngtóupìtīchim lặn mào lớn (loài chim nước thuộc họ Le hôi/Lặn)
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
