Chuyển đến nội dung
凭照憑照

píngzhào

Hán Việt: BẰNG CHIẾU

Danh từ

Lượng từ: 张、本、份

1Danh từ

  1. giấy phép
  2. chứng từ
  3. giấy tờ làm bằng cứ

Ví dụ

  1. 进出海关必须出示有效凭照。

    Jìnchū hǎiguān bìxū chūshì yǒuxiào píngzhào.Ra vào hải quan bắt buộc phải xuất trình giấy phép hợp lệ.

  2. 无凭照经营属于违法行为。

    Wú píngzhào jīngyíng shǔyú wéifǎ xíngwéi.Kinh doanh không có giấy phép thuộc hành vi phạm pháp.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 有效凭照 yǒuxiào píngzhàogiấy tờ/chứng từ có hiệu lực
  • 出示凭照 chūshì píngzhàoxuất trình giấy phép/chứng chỉ
  • 领取凭照 lǐngqǔ píngzhàolãnh giấy phép
  • 检验凭照 jiǎnyàn píngzhàokiểm tra giấy tờ chứng thực

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用作凭证的单据、执照或许可证。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

凭 + 凭照 + động từ

dựa vào/nhờ vào giấy tờ chứng nhận để làm gì. VD: 游客凭照入场。– Du khách vào cửa dựa vào chứng từ/giấy phép.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

凭
照

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1