Chuyển đến nội dung
凭凴 / 憑

píng

Hán Việt: BẰNG

HSK5Bộ: 几8 nét

1Giới từ

  1. dựa vào
  2. căn cứ vào
  3. dựa cớ

Ví dụ

  1. 观众凭票入场。

    Guānzhòng píng piào rùchǎng.

    Khán giả vào cửa dựa vào vé.

  2. 你凭什么这么肯定?

    Nǐ píng shénme zhème kěndìng?

    Bạn dựa vào đâu mà khẳng định như vậy?

  3. 凭他的聪明才智,一定能克服困难。

    Píng tā de cōngmíng cáizhì, yídìng néng kèfú kùnnan.

    Dựa vào trí thông minh và tài năng của anh ấy, chắc chắn có thể khắc phục khó khăn.

2Động từ, giới từ

  1. dựa vào, căn cứ vào

Ví dụ

  1. 凭他的能力,完全可以胜任这份工作。

    Píng tā de nénglì, wánquán kěyǐ shèngrèn zhè fèn gōngzuò.

    Dựa vào năng lực của anh ấy thì hoàn toàn đảm đương nổi công việc này.

  2. 想要取得长远的成功,必须凭真才实学。

    Xiǎng yào qǔdé chángyuǎn de chénggōng, bìxū píng zhēncáishíxué.

    Muốn có được thành công lâu dài, nhất định phải dựa vào tài năng và kiến thức thực sự.

  3. 说话做事都要有凭有据。

    Shuōhuà zuòshì dōu yào yǒu píng yǒu jù.

    Nói năng làm việc đều phải có bằng có chứng.

    Từ mục 据

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 凭经验 píng jīngyàndựa vào kinh nghiệm
  • 凭良心 píng liángxīndựa theo lương tâm
  • 凭空 píngkōngvô căn cứ / không có bằng cớ
  • 凭证 píngzhèngbằng chứng, chứng từ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

依靠、凭借;以……为根据。

Ghi chú: Phía trên chữ Nhậm (任 - gánh vác), phía dưới bộ Kỷ (几 - chiếc ghế nhỏ), tựa vào chỗ dựa vững chắc.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

凭 + danh từ/tiêu chuẩn + động từ

Dựa vào, căn cứ vào cái gì để làm việc gì. VD: 凭学生证可以打折。– Dựa vào thẻ sinh viên có thể được giảm giá.

凭什么 + động từ?

Dựa vào đâu mà... (thường dùng trong câu hỏi phản vấn, ngữ khí bất bình). VD: 你凭什么管我?– Cậu dựa vào đâu mà quản tôi?

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

凭

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “凭” 4

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1