Chuyển đến nội dung
凹入

āorù

Hán Việt: AO NHẬP

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. lõm vào
  2. hõm vào

Ví dụ

  1. 这段海岸线向内凹入,形成了一个天然的海湾。

    Zhè duàn hǎi'ànxiàn xiàng nèi āorù, xíngchéng le yí gè tiānrán de hǎiwān.Đoạn bờ biển này lõm vào phía trong, tạo thành một vịnh biển tự nhiên.

  2. 墙壁向内凹入了一块,正好可以放书架。

    Qiángbì xiàng nèi āorù le yí kuài, zhènghǎo kěyǐ fàng shūjià.Bức tường hõm vào một khoảng, vừa vặn có thể đặt kệ sách.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 向内凹入 xiàng nèi āorùlõm vào trong
  • 深深凹入 shēnshēn āorùlõm sâu vào
  • 凹入部分 āorù bùfenphần hõm vào

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

向内凹陷;低于周围平面。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

向内 + 凹入

Biểu thị bề mặt hoặc đường nét thụt sâu/lõm vào bên trong. VD: 墙面有一块向内凹入。– Mặt tường có một mảng lõm vào trong.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

凹
入

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1