Chuyển đến nội dung
凹

āo

Hán Việt: AO

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. lõm

Ví dụ

  1. 这条路坑坑洼洼,凹凸不平。

    Zhè tiáo lù kēngkēngwāwā, āotū bùpíng.Con đường này gồ ghề lồi lõm.

  2. 汽车被撞出了一个凹坑。

    Qìchē bèi zhuàngchū le yí gè āokēng.Chiếc xe hơi bị va chạm tạo thành một vết lõm.

Cách kết hợp từ 词语搭配

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

周围高,中间低(跟“凸”相对)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

凹 + 进去 / 下去

Biểu thị trạng thái bề mặt bị lún, lõm vào trong hoặc xuống dưới. VD: 墙面凹进去了。– Mặt tường bị lõm vào trong.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

凹

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “凹” 6

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1