Chuyển đến nội dung
出具

chūjù

Hán Việt: XUẤT CỤ

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. cấp
  2. xuất
  3. lập (giấy tờ, văn bản)

Ví dụ

  1. 请出具有关部门盖章的证明信。

    Qǐng chūjù yǒuguān bùmén gàizhāng de zhèngmíngxìn.Xin vui lòng xuất trình giấy chứng nhận có đóng dấu của cơ quan hữu quan.

  2. 医院为他出具了伤残鉴定书。

    Yīyuàn wèi tā chūjù le shāngcán jiàndìngshū.Bệnh viện đã cấp giấy giám định thương tật cho anh ấy.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 出具证明 chūjù zhèngmíngcấp/xuất trình giấy chứng nhận
  • 出具发票 chūjù fāpiàoxuất hóa đơn
  • 出具报告 chūjù bàogàolập/đưa ra báo cáo
  • 由……出具 yóu... chūjùdo... cấp/lập

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

开出、发出(证件、收据等凭证)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

由 + cơ quan/tổ chức + 出具 + giấy tờ

Do cơ quan/tổ chức nào cấp hoặc ban hành văn bản chứng từ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

出
具

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1