Chuyển đến nội dung
出力

chūlì

Hán Việt: XUẤT LỰC

HSK6

1Động từ

  1. bỏ sức
  2. góp sức
  3. dốc sức

Ví dụ

  1. 为了办好这次活动,大家都出了不少力。

    Wèile bàn hǎo zhè cì huódòng, dàjiā dōu chū le bù shǎo lì.

    Để tổ chức tốt hoạt động lần này, mọi người đều đã góp rất nhiều sức.

  2. 在这场救援行动中,志愿者们都积极出力。

    Zài zhè chǎng jiùyuán xíngdòng zhōng, zhìyuànzhěmen dōu jījí chūlì.

    Trong chiến dịch cứu trợ này, các tình nguyện viên đều tích cực góp sức.

  3. 他不仅出了钱,还亲自到现场出力。

    Tā bùjǐn chū le qián, hái qīnzì dào xiànchǎng chūlì.

    Anh ấy không chỉ bỏ tiền mà còn đích thân đến hiện trường dốc sức.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 出工出力 chūgōng chūlìbỏ công bỏ sức
  • 积极出力 jījí chūlìtích cực góp sức
  • 出钱出力 chūqián chūlìvừa góp tiền vừa góp sức
  • 出力不讨好 chūlì bù tǎohǎolàm ơn mắc oán / nhọc lòng mà không được khen

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

拿出力量,特指使出劳力或做出贡献。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

为 / 给……出力

Bỏ sức lực, cống hiến vì ai hoặc mục tiêu gì. VD: 为家乡的发展出力。– Góp sức cho sự phát triển của quê hương.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

出
力

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1