1Động từ
- bị loại
- bị loại khỏi cuộc chơi
Ví dụ
Yóuyú liánxù shīwù, gāi duì tíqián chūjú le.
Do liên tiếp mắc lỗi, đội bóng này đã bị loại sớm.
Zài jīliè de shìchǎng jìngzhēng zhōng, bù chuàngxīn de qǐyè hěn kuài jiù huì chūjú.
Trong cuộc cạnh tranh thị trường khốc liệt, doanh nghiệp không đổi mới sẽ nhanh chóng bị đào thải.
Wèimiǎn guànjūn zài dì-yī lún bǐsài zhōng jiù bàolěng chūjú.
Nhà đương kim vô địch đã bất ngờ bị loại ngay từ vòng thi đấu đầu tiên.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
在竞赛或活动中失去继续参与的资格。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
被 + 淘汰 + 出局 / 黯然出局
Diễn tả trạng thái bị đánh bại, bị loại khỏi cuộc thi hoặc thương trường.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
