Chuyển đến nội dung
局侷 / 局 / 跼

jú

Hán Việt: CỤC

HSK6Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. cục
  2. chi cục
  3. sở

Ví dụ

  1. 他毕业后在市环保局工作。

    Tā bìyè hòu zài shì huánbǎojú gōngzuò.

    Sau khi tốt nghiệp anh ấy làm việc ở Cục Bảo vệ Môi trường thành phố.

  2. 警察局就在这条街的尽头。

    Jǐngchájú jiù zài zhè tiáo jiē de jìntóu.

    Đồn cảnh sát nằm ngay ở cuối con phố này.

  3. 这份文件需要送到市教育局审批。

    Zhè fèn wénjiàn xūyào sòng dào shì jiàoyùjú shěnpī.

    Văn bản này cần phải nộp lên Sở Giáo dục thành phố để phê duyệt.

2Lượng từ

  1. ván
  2. hiệp
  3. trận

Ví dụ

  1. 这局棋下得非常激烈。

    Zhè jú qí xià de fēicháng jīliè.

    Ván cờ này chơi rất gay cấn.

  2. 我们再打一局羽毛球吧。

    Wǒmen zài dǎ yì jú yǔmáoqiú ba.

    Chúng ta chơi thêm một hiệp cầu lông nữa đi.

  3. 他在最后一局比赛中反超获胜。

    Tā zài zuìhòu yì jú bǐsài zhōng fǎnchāo huòshèng.

    Anh ấy đã lội ngược dòng giành chiến thắng ở ván đấu cuối cùng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 警察局 jǐngchájúcục/sở cảnh sát
  • 教育局 jiàoyùjúsở giáo dục
  • 三局两胜 sān jú liǎng shèngba ván thắng hai
  • 大局 dàjúđại cục, toàn cục
  • 终局 zhōngjúkết cục

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

政府机关的部门;也指棋局或比赛的回合;作量词用于比赛。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

数词 + 局 + danh từ (棋/比赛...)

Lượng từ dùng cho ván đấu, trận đấu trong thi đấu thể thao hoặc cờ bạc.

三局两胜 / 五局三胜

Kết cấu chỉ thể thức thi đấu (đấu 3 ván thắng 2, đấu 5 ván thắng 3).

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

局

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “局” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1