1Danh từ
- cục
- chi cục
- sở
Ví dụ
Tā bìyè hòu zài shì huánbǎojú gōngzuò.
Sau khi tốt nghiệp anh ấy làm việc ở Cục Bảo vệ Môi trường thành phố.
Jǐngchájú jiù zài zhè tiáo jiē de jìntóu.
Đồn cảnh sát nằm ngay ở cuối con phố này.
Zhè fèn wénjiàn xūyào sòng dào shì jiàoyùjú shěnpī.
Văn bản này cần phải nộp lên Sở Giáo dục thành phố để phê duyệt.
2Lượng từ
- ván
- hiệp
- trận
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
政府机关的部门;也指棋局或比赛的回合;作量词用于比赛。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
数词 + 局 + danh từ (棋/比赛...)
Lượng từ dùng cho ván đấu, trận đấu trong thi đấu thể thao hoặc cờ bạc.
三局两胜 / 五局三胜
Kết cấu chỉ thể thức thi đấu (đấu 3 ván thắng 2, đấu 5 ván thắng 3).
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “局” 18
- 邮局yóujú BƯU CỤCbưu điện; bưu cụcHSK5
- 局面júmiàn CỤC DIỆNcục diện; tình thếHSK6
- 局限júxiàn CỤC HẠNhạn chế; giới hạn trong phạm vi nhất định; sự hạn chếHSK6
- 当局dāngjúnhà chức trách; chính quyền; đương cụcHSK6
- 困局kùnjú KHỐN CỤCtình thế khó khăn; cục diện bế tắcHSK6
- 骗局piànjúvở kịch lừa đảo; cú lừa; vụ lừa gạtHSK6
- 布局bùjú BỐ CỤCbố cục; sắp xếp; bày tríHSK7–9
- 出局chūjú XUẤT CỤCbị loại; bị loại khỏi cuộc chơiHSK7–9
- 大局dàjú ĐẠI CỤCđại cục; toàn cục; tình hình chungHSK7–9
- 格局géjú CÁCH CỤCbố cục; kết cấu; tầm nhìn (quy mô, vị thế)HSK7–9
- 僵局jiāngjú CƯƠNG CỤCcục diện bế tắc; thế bế tắcHSK7–9
- 结局jiéjú KẾT CỤCkết cục; kết thúc; hồi kếtHSK7–9
- 局部júbù CỤC BỘcục bộ; một phần; bộ phậnHSK7–9
- 局势júshì CỤC THẾcục diện; tình thế; tình hìnhHSK7–9
- 全局quánjú TOÀN CỤCtoàn cục; tình hình chung; toàn thểHSK7–9
- 平局píngjúthế hoà; kết quả hoà (trong thi đấu, chơi cờ...)
- 书局shūjú THƯ CỤCnhà xuất bản; hiệu sách; thư cục (tên gọi truyền thống của các hiệu sách kiêm xuất bản sách)
- 局限性júxiànxìngtính hạn chế; tính giới hạnHSK6
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
