Chuyển đến nội dung
出戏出戲

chūxì

Hán Việt: XUẤT HÍ

HSK6

1Động từ

  1. tuột cảm xúc
  2. thoát vai (khi xem phim/diễn kịch thấy gượng gạo, không hòa nhập được)

Ví dụ

  1. 他的台词太生硬,让人很出戏。

    Tā de táicí tài shēngyìng, ràng rén hěn chūxì.

    Lời thoại của anh ấy gượng gạo quá, khiến người xem bị tuột cảm xúc.

  2. 古装剧里出现现代手表,观众一下子出戏了。

    Gǔzhuāngjù lǐ chūxiàn xiàndài shǒubiǎo, guānzhòng yíxiàzi chūxì le.

    Đồng hồ hiện đại xuất hiện trong phim cổ trang khiến khán giả lập tức tụt hứng.

  3. 演员如果自己都不入戏,观众就更容易出戏。

    Yǎnyuán rúguǒ zìjǐ dōu bú rùxì, guānzhòng jiù gèng róngyì chūxì.

    Nếu diễn viên tự bản thân không nhập vai thì khán giả càng dễ bị tuột cảm xúc.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 让人出戏 ràng rén chūxìlàm người ta tụt cảm xúc
  • 特别出戏 tèbié chūxìrất mất tập trung / tụt cảm xúc
  • 容易出戏 róngyì chūxìdễ bị thoát vai/tuột hứng
  • 一秒出戏 yì miǎo chūxìtuột cảm xúc trong một giây

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指演员表演不自然或情节不合理,使观众脱离戏剧情境。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

让/使 + 观众/人 + 出戏

khiến khán giả/người xem bị tụt cảm xúc, không nhập tâm được vào tác phẩm. VD: 他的方言口音让人出戏。– Giọng địa phương của anh ấy khiến người xem mất hứng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

出
戏

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1