Chuyển đến nội dung
出气出氣

chū qì

Hán Việt: XUẤT KHÍ

Động từ

HSK5

1Động từ

  1. trút giận, xả giận
  2. trút giận, xả bực tức

Ví dụ

  1. 工作不顺心,千万别回家拿家人出气。

    Gōngzuò bú shùnxīn, qiānwàn bié huíjiā ná jiārén chū qì.Công việc không như ý thì tuyệt đối đừng về nhà trút giận lên người thân.

  2. 他摔碎了杯子来出气。

    Tā shuāisuì le bēizi lái chū qì.Anh ta đập vỡ cái cốc để trút giận.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 拿……出气 ná ... chū qìlấy ai/cái gì làm nơi trút giận
  • 找人出气 zhǎo rén chū qìtìm người xả giận
  • 出一口气 chū yì kǒu qìxả được cơn giận
  • 出气筒 chūqìtǒngbao cát trút giận

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

发泄心中的怨恨或愤怒。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

拿 / 把 + Ai/Cái gì + 出气

Trút sự tức giận lên đối tượng nào đó vô can. VD: 你别拿孩子出气。– Cậu đừng có trút giận lên con trẻ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

出
气

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1