Chuyển đến nội dung
出资出資

chūzī

Hán Việt: XUẤT TƯ

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. bỏ vốn
  2. xuất vốn
  3. góp vốn

Ví dụ

  1. 两家公司共同出资建立了一所研究所。

    Liǎng jiā gōngsī gòngtóng chūzī jiànlì le yì suǒ yánjiūsuǒ.Hai công ty cùng nhau góp vốn thành lập một viện nghiên cứu.

  2. 这笔经费全部由当地政府出资。

    Zhè bǐ jīngfèi quánbù yóu dāngdì zhèngfǔ chūzī.Khoản kinh phí này hoàn toàn do chính quyền địa phương chi trả/xuất vốn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 共同出资 gòngtóng chūzīcùng nhau góp vốn
  • 出资人 chūzīrénngười góp vốn / nhà đầu tư
  • 出资比例 chūzī bǐlìtỷ lệ góp vốn
  • 出资筹建 chūzī chóujiànbỏ vốn gây dựng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

拿出资金;提供经费。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

由……出资 (+ động từ)

Chỉ ra cá nhân hoặc tổ chức cung cấp tiền, vốn để thực hiện một dự án, hoạt động.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

出
资

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1