Chuyển đến nội dung
击落擊落

jīluò

Hán Việt: KÍCH LẠC

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. bắn rơi
  2. hạ gục (máy bay, tên lửa...)

Ví dụ

  1. 防空部队击落了一架敌机。

    Fángkōng bùduì jīluò le yí jià díjī.Bộ đội phòng không đã bắn rơi một máy bay địch.

  2. 一枚导弹在半空中被成功击落。

    Yì méi dǎodàn zài bànkōng zhōng bèi chénggōng jīluò.Một quả tên lửa đã bị bắn hạ thành công giữa không trung.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 击落敌机 jīluò díjībắn rơi máy bay địch
  • 被击落 bèi jīluòbị bắn rơi
  • 成功击落 chénggōng jīluòbắn rơi thành công
  • 击落导弹 jīluò dǎodànbắn hạ tên lửa

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用武器打落(飞行中的敌机、导弹等)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把/将 + 目标 + 击落

bắn rơi mục tiêu. VD: 他们把敌人的无人机击落了。– Họ đã bắn rơi máy bay không người lái của địch.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

击
落

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1