Chuyển đến nội dung
函授

hánshòu

Hán Việt: HÀM THỤ

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. đào tạo từ xa, học từ xa (qua thư tín/tài liệu)
  2. đào tạo hàm thụ, học từ xa qua thư tín

Ví dụ

  1. 他一边在工厂上班,一边读函授大学。

    Tā yìbiān zài gōngchǎng shàngbān, yìbiān dú hánshòu dàxué.Anh ấy vừa đi làm ở xưởng vừa học đại học từ xa.

  2. 姐姐通过函授教育获得了本科学历。

    Jiějie tōngguò hánshòu jiàoyù huòdé le běnkē xuélì.Chị gái đã lấy được bằng cử nhân qua hệ đào tạo từ xa.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 函授大学 hánshòu dàxuéđại học tại chức/từ xa
  • 函授教育 hánshòu jiàoyùđào tạo từ xa
  • 函授课程 hánshòu kèchéngkhóa học từ xa
  • 函授班 hánshòubānlớp đào tạo từ xa

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

运用通信方式进行的一种远距离教学形式。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

读 / 上 + 函授

theo học hệ đào tạo từ xa / hàm thụ. VD: 他报了一门函授课程。– Anh ấy đã đăng ký một khóa học từ xa.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

函
授

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1