Chuyển đến nội dung
刀刃

dāorèn

Hán Việt: ĐAO NHẬN

Danh từ

HSK5

1Danh từ

  1. lưỡi dao
  2. lưỡi kiếm
  3. nơi cần thiết nhất
  4. chỗ mấu chốt (nghĩa bóng)

Ví dụ

  1. 小心点,别碰到了刀刃。

    Xiǎoxīn diǎn, bié pèng dào le dāorèn.Cẩn thận chút, đừng chạm vào lưỡi dao.

  2. 这把水果刀的刀刃很锋利。

    Zhè bǎ shuǐguǒdāo de dāorèn hěn fēnglì.Lưỡi của con dao gọt hoa quả này rất sắc bén.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 用在刀刃上 yòng zài dāorèn shangdùng vào chỗ mấu chốt/cần thiết nhất
  • 锋利的刀刃 fēnglì de dāorènlưỡi dao sắc bén
  • 刀刃生锈 dāorèn shēngxiùlưỡi dao bị gỉ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

刀上薄而锋利的一边;比喻紧要的、最能发挥作用的部位或环节。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把……用在刀刃上

dùng nguồn lực (tiền bạc, thời gian, công sức) vào chỗ quan trọng, mấu chốt nhất. VD: 把钱花在刀刃上。– Tiêu tiền vào việc thật sự cần thiết.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

刀
刃

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1