1Danh từ
- lưỡi đao
- lưỡi dao (mũi nhọn hoặc phần sắc bén của con dao)
Ví dụ
Zhè bǎ bǐshǒu de dāofēng shífēn fēnglì.
Lưỡi của con dao găm này vô cùng sắc bén.
Yuèguāng zhào zài dāofēng shang, shǎnzhe bīnglěng de guāngmáng.
Ánh trăng chiếu lên lưỡi đao, lấp lánh ánh sáng lạnh lẽo.
Tā xiǎoxīnyìyì de cāshì zhe bǎojiàn de dāofēng.
Anh ấy cẩn thận lau chùi lưỡi bảo kiếm.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
刀的前端锋利部分或刃口。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
在……刀锋之下 / 刀锋所向
biểu thị uy lực hoặc tình thế nguy hiểm trước lưỡi đao. VD: 刀锋所向,所向披靡。– Mũi đao chỉ tới đâu, quét sạch tới đó.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
