Chuyển đến nội dung
刀片

dāopiàn

Hán Việt: ĐAO PHIẾN

Danh từ

HSK5Lượng từ: 片、盒

1Danh từ

  1. lưỡi dao (thường mỏng, dùng cạo râu, rọc giấy...)

Ví dụ

  1. 请小心,这个刀片非常锋利。

    Qǐng xiǎoxīn, zhège dāopiàn fēicháng fēnglì.Xin hãy cẩn thận, lưỡi dao này rất sắc bén.

  2. 他去超市买了一盒刮胡刀片。

    Tā qù chāoshì mǎi le yì hé guāhú dāopiàn.Anh ấy đã đến siêu thị mua một hộp lưỡi dao cạo râu.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 刮胡刀片 guāhú dāopiànlưỡi dao cạo râu
  • 换刀片 huàn dāopiànthay lưỡi dao
  • 锋利的刀片 fēnglì de dāopiànlưỡi dao sắc bén
  • 一片刀片 yí piàn dāopiànmột mảnh/lưỡi dao

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

装在刀架上使用的小而薄的钢片。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用 + 刀片 + động từ

dùng lưỡi dao làm gì. VD: 用刀片把纸划开。– Dùng lưỡi dao rọc tờ giấy ra.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

刀
片

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1