1Động từ
- thầu phụ
- giao thầu lại
- chia gói thầu
Ví dụ
Zǒng chéngbāoshāng jiāng bùfen gōngchéng fēnbāo gěi qítā gōngsī.
Nhà thầu chính đã giao thầu lại một phần công trình cho công ty khác.
Zhège xiàngmù bù néng shànzì fēnbāo.
Dự án này không thể tự ý giao thầu phụ.
Wǒmen bìxū yángé shěnchá fēnbāo dānwèi de zīzhì.
Chúng tôi phải thẩm tra nghiêm ngặt tư cách của đơn vị thầu phụ.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
总承包人将承包工程的一部分发包给具有相应资质的其他单位。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
把 + công trình/hạng mục + 分包给 + đối tượng
giao thầu lại hạng mục nào đó cho ai/đơn vị nào. VD: 公司把装修分包给专业团队。– Công ty giao thầu lại phần trang trí cho đội chuyên nghiệp.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
