1Danh từ
- túi
- cặp
- ví
- túi, cặp, bao
- túi, cặp
Ví dụ
2Động từ
- gói
- bọc
- gói (bánh, sủi cảo)
- bao
Ví dụ
3N
- túi, cặp, ba lô
Ví dụ
4Danh từ / động từ / lượng từ
- túi, túi xách, bọc
Ví dụ
5Noun
- túi, gói, cặp
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
用布或皮革等制成的盛物用具;用纸或布裹起来;用于成包的物品。
Ghi chú: Bên ngoài là bộ Bao (勹 - bao bọc), bên trong cuộn lại như chiếc bọc, túi đựng đồ.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
包 + Thức ăn / Đồ vật
Gói, bọc thức ăn hoặc vật phẩm. VD: 包包子。 – Gói bánh bao.
来得及 / 来不及
"来得及" biểu thị vẫn còn đủ thời gian để làm kịp hoặc đuổi kịp việc gì đó ('kịp, còn kịp'); ngược lại, "来不及" biểu thị thời gian quá gấp gáp, không còn đủ thời gian để làm ('không kịp'). Phía sau có thể đi kèm động từ biểu thị hành động cụ thể.
没来得及吃早餐的人,可以在地铁站买包子。 – Người chưa kịp ăn sáng có thể mua bánh bao ở ga tàu điện ngầm.
你现在出发还来得及,快走吧! – Giờ cậu xuất phát vẫn còn kịp, đi nhanh lên!
Bài học: HSK4 · 有你帮忙真好 – Có bạn giúp đỡ thật tốt
怎么都 / 也 + 不 / 没……
Biểu thị dù đã tìm mọi cách hoặc nỗ lực hết sức nhưng vẫn không đạt được kết quả mong muốn; ngoài ra còn dùng để biểu thị sự kinh ngạc, bất ngờ khi một sự việc nằm ngoài dự đoán. Thường dịch là "thế nào cũng không...", "mãi mà chẳng...".
我知道北京野生动物园很大,可怎么也没想到这么大! – Bố biết Công viên Động vật Hoang dã Bắc Kinh rộng rồi, nhưng không ngờ lại rộng đến mức này!
她在包里找了半天,怎么都没找到,真奇怪。 – Cô ấy tìm trong túi nửa ngày trời mà thế nào cũng không thấy, lạ thật đấy.
Bài học: HSK4 · 节日里的团圆 – Đoàn viên ngày lễ
刚才 và 刚刚
Cả hai đều biểu thị thời gian cách hiện tại không lâu, nhưng có từ tính và cách dùng khác nhau: '刚才' là danh từ chỉ thời gian, chỉ vài phút hoặc khoảng thời gian rất ngắn ngay trước lúc nói, có thể đứng trước hoặc sau chủ ngữ, có thể làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ (刚才的事/刚才的电话). '刚刚' là phó từ chỉ thời gian, đứng sau chủ ngữ và trước động từ, biểu thị hành động vừa mới xảy ra theo cảm nhận chủ quan của người nói (có thể là vài phút, vài ngày, thậm chí vài tháng), phía sau có thể đi cùng từ chỉ số lượng / thời lượng.
刚才的电话是妈妈打来的。 – Cuộc điện thoại vừa nãy là mẹ gọi đến.
我刚刚在手机上学了包饺子。 – Tôi vừa mới học gói sủi cảo trên điện thoại.
Bài học: HSK3 · 我学会了包饺子 – Cháu đã học được cách gói sủi cảo
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “包” 18
- 包子bāozi BAO TỬbánh bao; bánh bao (có nhân)HSK1
- 面包miànbāo MIẾN BAObánh mìHSK1
- 书包shūbāo THƯ BAOcặp sách; ba lô đi học; cặp sách, ba lô đi họcHSK2
- 背包bēibāo BỐI BAOba lô; túi đeo lưngHSK4
- 红包hóngbāo HỒNG BAObao lì xì; tiền lì xì; tiền mừngHSK4
- 钱包qiánbāo TIỀN BAOví tiềnHSK4
- 皮包píbāotúi da; cặp da; ví daHSK4
- 包裹bāoguǒ BAO QUẢbưu kiện; gói hàng; bưu phẩm, bưu kiện, gói đồHSK5
- 包含bāohán BAO HÀMchứa đựng; bao hàm; bao hàm, chứa đựngHSK5
- 包括bāokuò BAO QUÁTbao gồm; gồm cả; bao gồm, bao quátHSK5
- 包装bāozhuāng BAO TRANGđóng gói; lăng-xê; bao bìHSK5
- 打包dǎbāo ĐẢ BAOgói mang về (thức ăn); đóng gói (hành lý, đồ đạc)HSK5
- 包扎bāozhā BAO TRÁbăng bóHSK5
- 包袋bāodài BAO ĐẠItúi xách; cặp túi; túi các loạiHSK5
- 包房bāofáng BAO PHÒNGphòng riêng (trong nhà hàng, quán karaoke, khách sạn); phòng baoHSK5
- 包住bāozhù BAO TRÚgói lại; bọc kín; bao phủHSK5
- 腰包yāobāotúi đeo hông; túi bao tử; tiền túiHSK5
- 包抄bāochāo BAO SAObao vây chặn đánh; đánh bọc sườn; bọc hậuHSK6
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
