Chuyển đến nội dung
分区分區

fēnqū

Hán Việt: PHÂN KHU

HSK5Lượng từ: 个

1Động từ

  1. phân khu
  2. chia thành từng khu
  3. khu vực được chia nhỏ
  4. phân vùng (ổ đĩa)

Ví dụ

  1. 展览馆分区展示不同国家的技术成果。

    Zhǎnlǎnguǎn fēnqū zhǎnshì bùtóng guójiā de jìshù chéngguǒ.

    Nhà triển lãm chia khu trưng bày thành quả công nghệ của các nước khác nhau.

  2. 我们需要对硬盘进行分区。

    Wǒmen xūyào duì yìngpán jìnxíng fēnqū.

    Chúng ta cần tiến hành phân vùng cho ổ cứng.

  3. 公园分区管理,方便维护。

    Gōngyuán fēnqū guǎnlǐ, fāngbiàn wéihù.

    Công viên được quản lý theo từng khu để tiện cho việc bảo trì.

  4. 这个分区主要是住宅区。

    Zhège fēnqū zhǔyào shì zhùzháiqū.

    Phân khu này chủ yếu là khu dân cư.

  5. 电脑的分区出现了一些故障。

    Diànnǎo de fēnqū chūxiàn le yìxiē gùzhàng.

    Phân vùng của máy tính đã gặp một số sự cố.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 硬盘分区 yìngpán fēnqūphân vùng ổ cứng
  • 功能分区 gōngnéng fēnqūphân khu chức năng
  • 分区管理 fēnqū guǎnlǐquản lý theo phân khu
  • 重新分区 chóngxīn fēnqūphân vùng lại

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

分别划分成若干区域;也指划分出的区域。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

对……进行分区

Tiến hành phân vùng/phân khu cho đối tượng nào đó.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

分
区

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1