1Danh từ
- khu
- khu vực
- quận
- khu, vùng, nơi
- khu, khu vực
- khu, vùng
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
地区,行政区划单位。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
tên địa danh / loại hình + 区
chỉ đơn vị hành chính cấp quận hoặc khu vực chức năng. VD: 海淀区 – Quận Hải Điến; 吸烟区 – Khu vực hút thuốc.
……,不过……
Liên từ '不过' đứng ở đầu vế câu sau để biểu thị ý chuyển ngoặt. So với '但是' hay '可是' thì '不过' mang sắc thái nhẹ nhàng hơn, thường dùng để bổ sung một ý giải thích, điều chỉnh hoặc hạn chế cho nội dung ở vế trước; dịch là 'nhưng', 'có điều'.
这个房间不大,不过很干净。 – Phòng này không lớn, nhưng rất sạch sẽ.
这个小区环境很好,不过离地铁站有点儿远。 – Khu này môi trường rất tốt, có điều hơi xa ga tàu điện ngầm.
Bài học: HSK4 · 租到理想的房子 – Thuê được căn nhà lý tưởng
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “区” 18
- 小区xiǎoqū TIỂU KHUkhu dân cư; khu đô thị nhỏ; khu dân cư, khu đô thịHSK3
- 郊区jiāoqū GIAO KHUngoại ô; vùng ngoại thành; ngoại ô, vùng venHSK4
- 景区jǐngqū CẢNH KHUkhu danh lam thắng cảnh; khu du lịch; khu danh thắng, khu du lịchHSK4
- 区别qūbié KHU BIỆTphân biệt; sự khác biệt; điểm khác biệtHSK4
- 市区shìqū THỊ KHUkhu vực nội thành; nội thành; nội thành, khu vực thành phốHSK4
- 城区chéngqū THÀNH KHUkhu vực nội thành; nội ôHSK5
- 地区dìqū ĐỊA KHUkhu vực; vùng; khu vực, vùng đấtHSK5
- 区域qūyù KHU VỰCkhu vực; vùngHSK5
- 山区shānqū SƠN KHUvùng núi; khu vực miền núiHSK5
- 社区shèqū XÃ KHUkhu dân cư; cộng đồng; khu phốHSK5
- 分区fēnqū PHÂN KHUphân khu; chia thành từng khu; khu vực được chia nhỏHSK5
- 区分qūfēn KHU PHÂNphân biệt; phân chia; phân biệt, làm rõHSK6
- 灾区zāiqū TAI KHUvùng bị nạn; vùng thiên taiHSK6
- 扇区shànqū PHIẾN KHUsector (máy tính); phân khu; khu vực hình quạtHSK6
- 选区xuǎnqū TUYỂN KHUkhu vực bầu cử; đơn vị bầu cửHSK6
- 禁区jìnqū CẤM KHUkhu vực cấm; vùng cấm; điều cấm kỵHSK7–9
- 区间qūjiān KHU GIANkhoảng; chặng; khoảng cách (giữa hai mốc)HSK7–9
- 区区qūqū KHU KHUnhỏ bé; ít ỏi; không đáng kểHSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
