Chuyển đến nội dung
分娩

fēnmiǎn

Hán Việt: PHÂN MIỄN

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. sinh đẻ
  2. vượt cạn
  3. sinh con

Ví dụ

  1. 她在医院顺利分娩,母子平安。

    Tā zài yīyuàn shùnlì fēnmiǎn, mǔzǐ píng'ān.Cô ấy sinh nở thuận lợi tại bệnh viện, mẹ tròn con vuông.

  2. 孕妇分娩前要注意休息和营养。

    Yùnfù fēnmiǎn qián yào zhùyì xiūxi hé yíngyǎng.Phụ nữ mang thai trước khi sinh cần chú ý nghỉ ngơi và dinh dưỡng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 自然分娩 zìrán fēnmiǎnsinh thường
  • 顺利分娩 shùnlì fēnmiǎnsinh nở thuận lợi
  • 分娩过程 fēnmiǎn guòchéngquá trình vượt cạn
  • 无痛分娩 wútòng fēnmiǎnsinh không đau

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

胎儿脱离母体成为独立存在的个体的过程。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

分娩 + 前 / 后

trước hoặc sau khi sinh con. VD: 分娩后需要好好休息。– Sau khi sinh cần phải nghỉ ngơi thật tốt.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

分
娩

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1