Chuyển đến nội dung
分层分層

fēncéng

Hán Việt: PHÂN TẰNG

Động từ

1Động từ

  1. phân tầng
  2. chia tầng
  3. phân lớp

Ví dụ

  1. 学校根据学生的水平进行分层教学。

    Xuéxiào gēnjù xuéshēng de shuǐpíng jìnxíng fēncéng jiàoxué.Nhà trường tiến hành dạy học phân tầng theo trình độ của học sinh.

  2. 这种混合液体静置后会自动分层。

    Zhè zhǒng hùnhé yètǐ jìngzhì hòu huì zìdòng fēncéng.Chất lỏng hỗn hợp này sau khi để yên sẽ tự động tách lớp.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 分层教学 fēncéng jiàoxuédạy học phân tầng (theo năng lực)
  • 分层管理 fēncéng guǎnlǐquản lý phân tầng
  • 社会分层 shèhuì fēncéngphân tầng xã hội
  • 分层负责 fēncéng fùzéchịu trách nhiệm theo từng cấp

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

按照层次分开,或分成若干层次。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

进行 + 分层 + danh từ

tiến hành phân tầng một hoạt động nào đó. VD: 进行分层考核 – tiến hành đánh giá theo từng cấp độ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

分
层

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1