1Lượng từ
- tầng
- lớp
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
量词,用于重叠、累积的事物或楼房。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
Số từ + 层 (+ danh từ)
lượng từ biểu thị số tầng của nhà hoặc số lớp của vật. VD: 三层蛋糕 – bánh gato ba tầng.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “层” 18
- 楼层lóucéngtầng lầu; tầng (nhà)HSK4
- 地层dìcéngđịa tầng; tầng đất đáHSK5
- 外层wàicéng NGOẠI TẰNGlớp ngoài; tầng ngoàiHSK5
- 层次céngcì TẦNG THỨtầng thứ; thứ tự; cấp bậcHSK6
- 层面céngmiàn TẦNG DIỆNkhía cạnh; bình diện; tầng diệnHSK6
- 高层gāocéng CAO TẦNGnhà cao tầng; cấp cao; tầng lớp lãnh đạo cấp caoHSK6
- 薄层báocéng BẠC TẦNGlớp mỏngHSK6
- 成层chéngcéngkết tầng; tạo thành tầng; phân lớpHSK6
- 夹层jiācéng GIÁP TẦNGtầng kẹp; ngăn giữa; lớp đệm ở giữaHSK6
- 涂层túcéng ĐỒ TẰNGlớp phủ; lớp tráng; lớp mạ bề mặtHSK6
- 底层dǐcéng ĐỂ TẰNGtầng trệt; tầng dưới cùng; tầng lớp đáy (xã hội)HSK7–9
- 基层jīcéng CƠ TẦNGcơ sở; tầng lớp cơ sở; cấp cơ sởHSK7–9
- 阶层jiēcéng GIAI TẦNGtầng lớp (xã hội)HSK7–9
- 上层shàngcéng THƯỢNG TẦNGtầng trên; cấp trên; thượng tầngHSK7–9
- 分层fēncéng PHÂN TẰNGphân tầng; chia tầng; phân lớp
- 大气层dàqìcéng ĐẠI KHÍ TẦNGtầng khí quyển; khí quyểnHSK5
- 形成层xíngchéngcéng HÌNH THÀNH TẦNGtầng phát sinh; tầng sinh sinh mô (thực vật học)HSK6
- 冲积层chōngjīcéngtầng bồi tích; lớp phù sa
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
