Chuyển đến nội dung
分岔

fēnchà

Hán Việt: PHÂN SÁ

HSK5

1Động từ

  1. rẽ nhánh
  2. chia ngả
  3. tách dòng (đường sá, sông ngòi)

Ví dụ

  1. 前面道路分岔了,我们该走哪条?

    Qiánmiàn dàolù fēnchà le, wǒmen gāi zǒu nǎ tiáo?

    Đường phía trước chia ngả rồi, chúng ta nên đi đường nào?

  2. 这条大河在这里分岔流入大海。

    Zhè tiáo dàhé zài zhèlǐ fēnchà liúrù dàhǎi.

    Con sông lớn này ở đây chia nhánh đổ ra biển.

  3. 山路在密林中分岔,很容易迷路。

    Shānlù zài mìmílín zhōng fēnchà, hěn róngyì mílù.

    Đường núi rẽ nhánh trong rừng rậm, rất dễ lạc đường.

2Danh từ

  1. ngã rẽ
  2. chỗ rẽ (thường chỉ đường sá)

Ví dụ

  1. 走到分岔路口请往左转。

    Zǒu dào fēnchà lùkǒu qǐng wǎng zuǒ zhuǎn.

    Đi đến ngã ba/ngã rẽ xin hãy rẽ trái.

  2. 他在分岔处停下来看地图。

    Tā zài fēnchà chù tíng xiàlái kàn dìtú.

    Anh ấy dừng lại ở chỗ rẽ để xem bản đồ.

  3. 人生的分岔常常需要慎重选择。

    Rénshēng de fēnchà chángcháng xūyào shènzhòng xuǎnzé.

    Những ngã rẽ cuộc đời thường cần phải lựa chọn thận trọng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 分岔路口 fēnchà lùkǒungã rẽ, ngã ba
  • 道路分岔 dàolù fēnchàđường chia nhánh
  • 河流分岔 héliú fēnchàsông rẽ dòng
  • 一个分岔 yí ge fēnchàmột chỗ rẽ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

(道路、河流等)分成几条支流或岔路。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

分岔成……

Tách/rẽ ra thành nhiều nhánh. VD: 这条路分岔成两条小道。– Con đường này rẽ thành hai lối nhỏ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

分
岔

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1