Chuyển đến nội dung
岔

chà

Hán Việt: SÁ

Danh từĐộng từ

HSK7–9Lượng từ: 个、条

1Danh từ

  1. ngã rẽ
  2. nhánh rẽ

Ví dụ

  1. 前面是一个岔路口,往左走。

    Qiánmian shì yí gè chàlùkǒu, wǎng zuǒ zǒu.Phía trước là ngã rẽ, hãy đi về bên trái.

  2. 这条河在下游分成了好几个岔。

    Zhè tiáo hé zài xiàyóu fēnchéng le hǎo jǐ gè chà.Dòng sông này ở hạ lưu rẽ ra thành vài nhánh.

2Động từ

  1. đánh trống lảng
  2. lệch hướng
  3. chệch

Ví dụ

  1. 他故意把话题岔开了。

    Tā gùyì bǎ huàtí chà kāi le.Anh ấy cố tình đánh trống lảng sang chuyện khác.

  2. 别岔话,听我把话说完。

    Bié chà huà, tīng wǒ bǎ huà shuō wán.Đừng chen ngang, hãy nghe tôi nói hết đã.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 岔路口 chàlùkǒungã ba / ngã tư rẽ nhánh
  • 岔开话题 chà kāi huàtílảng sang chuyện khác
  • 打岔 dǎ chàngắt lời / chen ngang
  • 走岔了 zǒu chà leđi lạc hướng / đi chệch đường

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

分岔,偏离原来的方向;转移话题。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + 话题/话 + 岔开

Cố tình chuyển đề tài sang hướng khác để tránh né một nội dung nhạy cảm hay khó xử.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

岔

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “岔” 4

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1