Chuyển đến nội dung
分泌物

fēnmìwù

Hán Việt: PHÂN BÍ VẬT

Danh từ

HSK6Lượng từ: 种

1Danh từ

  1. chất tiết
  2. chất dịch tiết ra

Ví dụ

  1. 医生从伤口提取了分泌物进行化验。

    Yīshēng cóng shāngkǒu tíqǔ le fēnmìwù jìnxíng huàyàn.Bác sĩ lấy chất dịch từ vết thương để đem đi xét nghiệm.

  2. 这种植物的叶子会产生一种粘稠的分泌物。

    Zhè zhǒng zhíwù de yèzi huì chǎnshēng yī zhǒng niánchóu de fēnmìwù.Lá của loài cây này sẽ tiết ra một chất dịch nhầy dính.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 异常分泌物 yìcháng fēnmìwùchất tiết bất thường
  • 分泌物检查 fēnmìwù jiǎncháxét nghiệm chất dịch
  • 粘液分泌物 niányè fēnmìwùchất nhầy tiết ra
  • 清除分泌物 qīngchú fēnmìwùlàm sạch dịch tiết

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

由生物体内的腺体或细胞分泌出来的物质。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

产生 / 排出 + 分泌物

sản sinh hoặc thải ra chất dịch bài tiết. VD: 伤口排出少量分泌物。– Vết thương rỉ ra một ít dịch.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

分
泌
物

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1