Chuyển đến nội dung
分贝分貝

fēnbèi

Hán Việt: PHÂN BỐI

Lượng từ

1Lượng từ

  1. đề-xi-ben
  2. decibel (đơn vị đo cường độ âm thanh, dB)

Ví dụ

  1. 这里的噪音超过了80分贝。

    Zhèlǐ de zàoyīn chāoguò le bāshí fēnbèi.Tiếng ồn ở đây đã vượt quá 80 đề-xi-ben.

  2. 图书馆里的声音应该保持在40分贝以下。

    Túshūguǎn lǐ de shēngyīn yīnggāi bǎochí zài sìshí fēnbèi yǐxià.Âm thanh trong thư viện nên giữ ở mức dưới 40 dB.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 高分贝 gāo fēnbèidecibel cao
  • 分贝仪 fēnbèiyímáy đo decibel
  • 降低分贝 jiàngdī fēnbèihạ thấp mức decibel
  • 超过……分贝 chāoguò ... fēnbèivượt quá ... decibel

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

计量声音强度的物理单位,符号为dB。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

Số từ + 分贝 (+ 的 + danh từ)

dùng làm đơn vị đo lường âm thanh hoặc định ngữ bổ nghĩa cho tiếng ồn/âm thanh. VD: 90分贝的噪音 – tiếng ồn 90 decibel.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

分
贝

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1