Ghi chú: Từ này còn có nghĩa tiếng lóng/tiếng lóng giang hồ (thường đọc là qièkǒu hoặc có lúc đọc qìekǒu), nhưng nghĩa thông dụng hiện đại nhất là vết cắt/vết mổ.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
切口 + 愈合/感染
Biểu thị trạng thái vết mổ, vết cắt lành lại hoặc nhiễm trùng. VD: 病人的切口愈合得很好。– Vết mổ của bệnh nhân lành rất tốt.
Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.
Cộng đồng Lotus
Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.