Chuyển đến nội dung
口

kǒu

Hán Việt: KHẨU

HSK1Lượng từ: 个Bộ: 口3 nét

1Danh từ, lượng từ

  1. miệng
  2. khẩu
  3. người trong gia đình
  4. miệng, khẩu (lượng từ đếm số người trong gia đình)

Ví dụ

  1. 我家有四口人。

    Nhà tôi có bốn người.

  2. 请张开口。

    Qǐng zhāngkāi kǒu.

    Xin hãy mở miệng ra.

  3. 一口

    Yì kǒu

    Một ngụm / một miệng ăn

  4. 他喝了一口水。

    Tā hē le yì kǒu shuǐ.

    Anh ấy uống một ngụm nước.

2Danh từ

  1. miệng, khẩu (lượng từ đếm người)

Ví dụ

  1. 大口

    dà kǒu

    miệng lớn

  2. 他大口吃饭。

    Tā dà kǒu chīfàn.

    Anh ấy ăn từng miếng lớn.

  3. 门口有很多人。

    Ménkǒu yǒu hěn duō rén.

    Ở cửa có rất nhiều người.

  4. 村子里有一千多口人。

    Cūnzǐ lǐ yǒu yìqiān duō kǒu rén.

    Trong làng có hơn một nghìn nhân khẩu.

3Lượng từ

  1. người (lượng từ chỉ số thành viên trong gia đình)
  2. người (lượng từ chỉ nhân khẩu gia đình)

Ví dụ

  1. 口

    kǒu

    miệng

    Trong bài: HSK1 · 汉字入门 – Chữ Hán: các nét, quy tắc viết, 50 bộ thủ thông dụng

  2. 五口

    wǔ kǒu

    năm người (miệng ăn)

    Từ mục 五

  3. 五口人。

    Wǔ kǒu rén.

    Năm người.

    Từ mục 五

Cách kết hợp từ 词语搭配

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

人和动物进食、发声的器官;也用于计算家庭人口或某些物品。

Ghi chú: Danh từ; cũng là lượng từ trong một số cấu trúc.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

Số từ + 口 + 人

Lượng từ dùng cho nhân khẩu gia đình hoặc tổng số dân.

Số từ + 口 + Nước/Thức ăn

Lượng từ biểu thị hớp, ngụm, miếng (ăn/uống).

Định ngữ đa tầng: [Thời gian / Địa điểm] + [Hành động / Trạng thái] + [Đặc điểm] + 的 + Danh từ trung tâm

Khi trước danh từ trung tâm có nhiều định ngữ cùng bổ nghĩa, trật tự thông thường được sắp xếp: thời gian/địa điểm → hành động/trạng thái → đặc điểm, tính chất. Cụm chỉ số lượng hoặc chỉ thị - lượng từ (như 那件, 两个人) có vị trí linh hoạt, thường đứng trước hoặc sau cụm hành động/trạng thái.

站在门口的那个短头发的年轻人是李文。 – Chàng trai tóc ngắn đứng ở cửa kia là Lý Văn.

昨天在机场丢的那个黑色的箱子找回来了。 – Chiếc va li màu đen bị mất ở sân bay hôm qua đã tìm lại được rồi.

Bài học: HSK3 · 去机场接他们 – Ra sân bay đón hai bạn trẻ

Nét phức hợp thường gặp

Ngang gập 横折 (口), ngang móc 横钩 (买), sổ móc 竖钩 (小), sổ hất 竖提 (长), ngang phẩy 横撇 (又), phẩy chấm 撇点 (女), sổ cong móc 竖弯钩 (儿), móc nghiêng 斜钩 (我), móc nằm 卧钩 (心).

口 – miệng – có ngang gập

女 – nữ – phẩy chấm

Bài học: HSK1 · 汉字入门 – Chữ Hán: các nét, quy tắc viết, 50 bộ thủ thông dụng

Số từ + Lượng từ + Danh từ

Trong tiếng Trung, khi biểu thị số lượng thì sau số từ bắt buộc phải có lượng từ rồi mới đến danh từ. Lượng từ “个” là lượng từ thông dụng nhất (dùng cho người, sự vật); lượng từ “口” thường chuyên dùng để đếm số nhân khẩu trong gia đình.

王老师有十八个学生。 – Cô Vương có mười tám học sinh.

胡医生家有六口人。 – Nhà bác sĩ Hồ có sáu người.

Bài học: HSK1 · 你家有几口人? – Nhà bạn có mấy người?

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

口

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “口” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1