1Tính từ
- thiết thân
- sát sườn
- liên quan trực tiếp tới bản thân
Ví dụ
Zhè ge wèntí guānxì dào dàjiā de qièshēn lìyì.
Vấn đề này liên quan đến lợi ích thiết thân của mọi người.
Jīngguò zhè cì shìgù, tā yǒu le qièshēn tǐhuì.
Trải qua sự cố lần này, anh ấy đã có được bài học thấm thía cho riêng mình.
Jiàoyù zhèngcè zhíjiē yǐngxiǎng qiān jiā wàn hù de qièshēn shēnghuó.
Chính sách giáo dục ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống sát sườn của muôn nhà.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
切近自身;与自身关系极密切的。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
切身 + 的 + danh từ
thường làm định ngữ đứng trước các danh từ như 利益, 体会, 感受 để biểu thị mối liên hệ trực tiếp, sâu sắc tới bản thân. VD: 这是我的切身体验。– Đây là trải nghiệm thực tế của chính tôi.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
