1Danh từ
- thân thể
- mình
- người
Ví dụ
2Lượng từ
- bộ (quần áo)
Ví dụ
3Danh từ, lượng từ
- người, mình, bộ (quần áo)
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
身体;也用作量词,用于衣服。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
一身 + danh từ (quần áo / mồ hôi / bùn đất...)
Lượng từ dùng cho trang phục từ đầu đến chân hoặc trạng thái bao phủ toàn thân.
既……,又/也……
Dùng để nối các tính từ, động từ hoặc cụm từ có tính chất tương đương, biểu thị hai hoặc nhiều đặc điểm, tình huống cùng tồn tại song song ('vừa... lại vừa...'). Hai vế thường cùng mang nghĩa tích cực hoặc cùng mang nghĩa tiêu cực.
骑自行车既方便,又能锻炼身体。 – Đi xe đạp vừa tiện lại vừa rèn luyện sức khỏe.
这家饭馆的菜既好吃又便宜。 – Món ăn ở quán này vừa ngon lại vừa rẻ.
Bài học: HSK4 · 有你帮忙真好 – Có bạn giúp đỡ thật tốt
既然……,就……
Mẫu câu phức biểu thị suy luận nhân quả: vế trước nêu hiện trạng hoặc tiền đề đã biết (đã là sự thật hiển nhiên), vế sau đưa ra kết luận, lời khuyên hoặc hướng giải quyết xuất phát từ tiền đề đó; dịch sang tiếng Việt là "đã... thì...".
既然你身体不舒服,就早点儿回家休息吧。 – Em đã không khỏe thì về nhà nghỉ sớm đi.
既然客户同意了,我们就开始做吧。 – Khách hàng đã đồng ý rồi thì chúng ta bắt đầu làm thôi.
Bài học: HSK4 · 工作中积累经验 – Tích lũy kinh nghiệm trong công việc
就是……,也…… (jiùshì..., yě...)
"就是" đóng vai trò là liên từ, thường dùng phổ biến trong khẩu ngữ để biểu thị ý nhượng bộ giả thiết: "cho dù / ngay cả / kể cả... thì cũng...". Vế trước đưa ra tình huống giả định mang tính gay gắt, cực đoan; vế sau biểu thị thái độ kiên quyết hoặc kết quả vẫn giữ nguyên bất chấp tình huống đó.
我就是不在教室,也可以学习中文,和同学一起练口语。 – Kể cả mình không có ở phòng học thì vẫn học được tiếng Trung và cùng bạn luyện khẩu ngữ.
锻炼身体很重要,就是再忙,也要坚持运动。 – Rèn luyện sức khỏe rất quan trọng, cho dù có bận đến mấy thì cũng phải kiên trì tập thể dục.
Bài học: HSK4 · 学习是一生的事 – Học tập là chuyện cả đời
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “身” 18
- 身体shēntǐ THÂN THỂcơ thể; thân thể; sức khỏeHSK2
- 身上shēnshang THÂN THƯỢNGtrên ngườiHSK2
- 身边shēnbiān THÂN BIÊNbên cạnh; bên mình; bên ngườiHSK3
- 身高shēngāo THÂN CAOchiều cao (cơ thể người); chiều caoHSK3
- 健身jiànshēn KIỆN THÂNtập thể dục; tập gym; rèn luyện thân thểHSK4
- 全身quánshēn TOÀN THÂNtoàn thân; cả người; toàn thân, khắp ngườiHSK4
- 身材shēncái THÂN TÀIvóc dáng; thân hình; dáng ngườiHSK5
- 身份shēnfèn THÂN PHẬNthân phận; tư cách; địa vị xã hộiHSK5
- 自身zìshēn TỰ THÂNbản thân; tự thânHSK5
- 车身chēshēnthân xe; vỏ xeHSK5
- 献身xiànshēn HIẾN THÂNcống hiến; hiến dâng; hy sinh mìnhHSK5
- 本身běnshēn BẢN THÂNbản thân; chính mình; tự thânHSK6
- 身心shēnxīn THÂN TÂMthể xác và tinh thần; thân tâmHSK6
- 一身yìshēn NHẤT THÂNtoàn thân; khắp người; bộ (quần áo)HSK6
- 终身zhōngshēn CHUNG THÂNsuốt đời; cả đời; trọn đờiHSK6
- 转身zhuǎnshēn CHUYỂN THÂNquay người; xoay người; trong chớp mắtHSK6
- 柱身zhùshēnthân cột (trong kiến trúc)HSK6
- 藏身cángshēn TÀNG THÂNẩn nấp; nương thân; trốn tránhHSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
