1Tính từ
- hình sự
Ví dụ
Tā yīnwèi shèxián zhàpiàn bèi zhuījiū xíngshì zérèn.
Anh ấy bị truy cứu trách nhiệm hình sự vì nghi ngờ lừa đảo.
Lǜshī zhèngzài wèi zhè qǐ xíngshì ànjiàn shōují zhèngjù.
Luật sư đang thu thập chứng cứ cho vụ án hình sự này.
Zhè shì běn shì jìnnián lái zuì yánzhòng de xíngshì fànzuì zhī yī.
Đây là một trong những tội phạm hình sự nghiêm trọng nhất của thành phố những năm gần đây.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
关于犯罪和刑罚的。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
追究 + 刑事责任
Truy cứu trách nhiệm hình sự đối với ai. VD: 违法者将被追究刑事责任。– Người vi phạm sẽ bị truy cứu trách nhiệm hình sự.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “刑事” 1
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
