Chuyển đến nội dung
列克

lièkè

Hán Việt: LIỆT KHẮC

1Danh từ

  1. Lek (đơn vị tiền tệ của Albania)

Ví dụ

  1. 列克是阿尔巴尼亚的法定货币。

    Lièkè shì Ā'ěrbǎníyǎ de fǎdìng huòbì.

    Lek là đơn vị tiền tệ pháp định của Albania.

  2. 他们去银行把欧元换成了列克。

    Tāmen qù yínháng bǎ Ōuyuán huànchéng le lièkè.

    Họ đến ngân hàng đổi Euro sang Lek.

  3. 这件纪念品花了我两千列克。

    Zhè jiàn jìniànpǐn huā le wǒ liǎng qiān lièkè.

    Món đồ lưu niệm này làm tôi tốn hai nghìn lek.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 兑换列克 duìhuàn lièkèđổi tiền lek
  • 阿尔巴尼亚列克 Ā'ěrbǎníyǎ lièkètiền Lek của Albania
  • 列克汇率 lièkè huìlǜtỷ giá tiền Lek
  • 一万列克 yí wàn lièkèmười nghìn Lek

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

阿尔巴尼亚的货币单位。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

Số từ + 列克

Chỉ số lượng đơn vị tiền tệ lek. VD: 五百列克 – Năm trăm lek.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

列
克

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1