Chuyển đến nội dung
克克 / 剋 / 尅

kè

Hán Việt: KHẮC

Lượng từĐộng từ

HSK4

1Lượng từ

  1. gam
  2. gram

Ví dụ

  1. 请给我称五百克苹果。

    Qǐng gěi wǒ chēng wǔbǎi kè píngguǒ.Làm ơn cân cho tôi 500 gam táo.

  2. 做这个蛋糕需要一百克糖。

    Zuò zhè ge dàngāo xūyào yìbǎi kè táng.Làm chiếc bánh này cần một trăm gam đường.

2Động từ

  1. khắc phục
  2. kiềm chế

Ví dụ

  1. 克勤克俭。

    Kè qín kè jiǎn.Cần cù và tiết kiệm.

  2. 我们要克己奉公。

    Wǒmen yào kèjǐ-fènggōng.Chúng ta phải khắc kỷ phụng công (nghiêm khắc với bản thân, tận tụy vì việc chung).

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 五百克 wǔbǎi kè500 gam
  • 一千克 yì qiānkè1 kilôgam
  • 克己 kèjǐkiềm chế bản thân
  • 攻克 gōngkècông phá, đánh chiếm

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

重量单位,一千克的一千分之一;也指克服、能够。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

số từ + 克 + danh từ

Chỉ khối lượng bằng đơn vị gam của sự vật.

S + 在 + nơi chốn + V; A 在 + nơi chốn

在 làm động từ: người / vật + 在 + nơi chốn = ở đâu: 我在公园里。你在哪儿? 在 làm giới từ: 在 + nơi chốn đứng trước động từ, cho biết việc diễn ra ở đâu; riêng 住 thường nói 住在 + nơi chốn: 马克住在哪儿? Nơi chốn + 是 + vật chỉ nói chỗ đó là cái gì, không dùng để nói ai đang ở đâu: 我是公园里 ✗ → 我在公园里。

丽娜,马克住在哪儿? – Lina, Mark ở đâu vậy?

王凯,你在哪儿? – Khải, bạn đang ở đâu?

Bài học: HSK1 · 地点 – Địa điểm

A + 是 + B

(Học ở bài 1.) Câu chữ 是 nối hai danh từ / đại từ để nói “A là B”: 我是丽娜。我们是学生。 Phó từ 也 (cũng) đứng ngay trước 是: 你们也是学生吗? Lỗi hay gặp: nói tắt như tiếng Việt “mình sinh viên” – 我学生 ✗, phải có 是: 我是学生。

喂,你好,这里是咖啡店。你找哪位? – A lô, xin chào, đây là quán cà phê. Bạn tìm ai ạ?

我叫马克,是她的同学。 – Mình tên là Mark, là bạn học của bạn ấy.

Bài học: HSK1 · 总复习(一) – Ôn tập tổng hợp 1

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

克

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “克” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1