1Danh từ
- vòng sơ tuyển
- vòng loại
Ví dụ
Tā zài zhè cì bǐsài de chūxuǎn zhōng tuōyǐng-érchū.
Anh ấy đã nổi bật lên trong vòng sơ tuyển của cuộc thi lần này.
Chūxuǎn de jiéguǒ jiāng yú xià zhōu gōngbù.
Kết quả vòng sơ tuyển sẽ được công bố vào tuần tới.
Gòng yǒu wǔbǎi míng xuǎnshǒu bàomíng cānjiā chūxuǎn.
Có tổng cộng 500 thí sinh đăng ký tham gia vòng sơ tuyển.
2Động từ
- sơ tuyển
- chọn lọc bước đầu
Ví dụ
Píngwěihuì chūxuǎn chū èrshí fú yōuxiù zuòpǐn.
Hội đồng giám khảo đã sơ tuyển ra 20 tác phẩm xuất sắc.
Wǒmen yào xiān duì jiǎnlì jìnxíng chūxuǎn.
Chúng tôi phải tiến hành sơ tuyển sơ yếu lý lịch trước.
Zhè xiàng gōngzuò mùqián zhǐ wánchéng chūxuǎn jiēduàn.
Công việc này hiện mới chỉ hoàn thành giai đoạn chọn lọc bước đầu.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
初步挑选;第一轮选拔。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
通过 + 初选
vượt qua vòng loại/vòng sơ tuyển. VD: 他顺利通过了初选。– Anh ấy thuận lợi vượt qua vòng sơ tuyển.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
