Chuyển đến nội dung
刨子

bàozi

Hán Việt: BÀO TỬ

Danh từ

HSK6Lượng từ: 把

1Danh từ

  1. cái bào (dụng cụ mộc)

Ví dụ

  1. 木匠用刨子把木板推得很平整。

    Mùjiàng yòng bàozi bǎ mùbǎn tuī de hěn píngzhěng.Người thợ mộc dùng cái bào đẩy cho tấm gỗ phẳng phiu.

  2. 这把刨子的刀刃变钝了,得磨一磨。

    Zhè bǎ bàozi de dāorèn biàn dùn le, děi mó yi mó.Lưỡi của chiếc bào này bị cùn rồi, cần phải mài qua.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一把刨子 yì bǎ bàozimột cái bào
  • 使用刨子 shǐyòng bàozidùng cái bào
  • 电刨子 diànbàozimáy bào điện
  • 刨子刀刃 bàozi dāorènlưỡi bào

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

木工用来刨平木料的工具。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用 + 刨子 + 刨 + Danh từ (gỗ/ván)

Cách diễn đạt dùng bào để bào nhẵn gỗ. VD: 用刨子刨平木头。– Dùng bào để bào phẳng thanh gỗ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

刨
子

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1