Chuyển đến nội dung
别针別針

biézhēn

Hán Việt: BIỆT CHÂM

Danh từ

HSK5Lượng từ: 枚、根、把

1Danh từ

  1. kim băng
  2. ghim băng
  3. ghim cài áo

Ví dụ

  1. 我的裙子太大了,用别针固定了一下。

    Wǒ de qúnzi tài dà le, yòng biézhēn gùdìng le yíxià.Váy của tôi rộng quá, lấy kim băng cố định lại một chút.

  2. 小心别针扎到手指。

    Xiǎoxīn biézhēn zhā dào shǒuzhǐ.Cẩn thận kim băng đâm vào ngón tay.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一枚别针 yì méi biézhēnmột chiếc kim băng
  • 安全别针 ānquán biézhēnkim băng an toàn
  • 别针固定 biézhēn gùdìngcố định bằng kim băng
  • 胸口别针 xiōngkǒu biézhēnghim cài ngực áo

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用来把布帛等物别在一起的金属针,也指起装饰作用的胸针。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用 + 别针 + 别/固定 + tân ngữ

Dùng kim băng để ghim hoặc cố định vật gì.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

别
针

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1