Chuyển đến nội dung
别別 / 彆

bié

Hán Việt: BIỆT

HSK2Bộ: 刂7 nét

1Phó từ

  1. đừng
  2. chớ

Ví dụ

  1. 别说话,听老师讲课。

    Bié shuōhuà, tīng lǎoshī jiǎngkè.

    Đừng nói chuyện, hãy nghe thầy cô giảng bài.

  2. 别着急,还有时间。

    Bié zháojí, hái yǒu shíjiān.

    Đừng lo lắng, vẫn còn thời gian mà.

  3. 外边下雨了,别出去了。

    Wàibian xiàyǔ le, bié chūqu le.

    Bên ngoài trời mưa rồi, đừng ra ngoài nữa.

  4. 别难过了。

    Bié nánguò le.

    Đừng buồn nữa.

  5. 别难过了,一切都会好的。

    Bié nánguò le, yíqiè dōuhuì hǎo de.

    Đừng buồn nữa, mọi chuyện rồi sẽ tốt thôi.

2Tính từ

  1. khác

Ví dụ

  1. 你还有别的问题吗?

    Nǐ hái yǒu bié de wèntí ma?

    Bạn còn câu hỏi nào khác không?

  2. 除了这个,别的都可以。

    Chúle zhè ge, bié de dōu kěyǐ.

    Ngoài cái này ra, cái khác đều được.

  3. 我们去别的地方看看吧。

    Wǒmen qù bié de dìfang kànkan ba.

    Chúng ta đi chỗ khác xem thử đi.

3Động từ

  1. từ biệt
  2. chia tay

Ví dụ

  1. 我们挥手告别。

    Wǒmen huīshǒu gàobié.

    Chúng tôi vẫy tay từ biệt.

  2. 下周我就要别了北京。

    Xiàzhōu wǒ jiù yào bié le Běijīng.

    Tuần sau là tôi phải từ biệt Bắc Kinh rồi.

  3. 离别的时候大家都很伤心。

    Líbié de shíhou dàjiā dōu hěn shāngxīn.

    Lúc chia ly mọi người đều rất buồn bã.

Cách kết hợp từ 词语搭配

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

表示禁止或劝阻;另外的,其他的;分别,离别。

Ghi chú: Bên trái là chữ 另 (lìng), bên phải là bộ Đao đứng 刂; dùng làm phó từ mang nghĩa khuyên ngăn: 'đừng'.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

别 + Động từ / Tính từ (+ 了)

Dùng để khuyên ngăn hoặc cấm đoán, tương đương 不要. VD: 别担心。 – Đừng lo lắng.

千万 + 别 / 不要 / 要……

Phó từ "千万" dùng trong câu cầu khiến để dặn dò, khuyên nhủ hoặc cảnh báo tha thiết; mang nghĩa "nhất định", "tuyệt đối". Thường kết hợp với hình thức phủ định "别 / 不要" (tuyệt đối đừng...) hoặc từ chỉ yêu cầu "要 / 记住" (nhất định phải...).

现在是节假日,人多,一会儿千万别跑丢了。 – Bây giờ đang là dịp nghỉ lễ, đông người lắm, lát nữa con tuyệt đối đừng chạy lung tung kẻo lạc đấy.

明天的活动非常重要,你千万别忘了。 – Hoạt động ngày mai cực kỳ quan trọng, bạn tuyệt đối đừng quên nhé.

Bài học: HSK4 · 节日里的团圆 – Đoàn viên ngày lễ

……,于是…… (..., yúshì...)

Liên từ "于是" đặt ở đầu phân câu thứ hai, nối hai sự việc diễn ra theo trình tự trước sau. Vế sau biểu thị hành động hoặc tình huống phát sinh ngay sau đó, bắt nguồn hoặc được khơi gợi từ sự việc ở vế trước; thường dịch là "thế là", "cho nên", "liền". Khác với "所以" (chỉ đơn thuần quan hệ nhân quả), "于是" nhấn mạnh rõ tính tiếp nối liên tục về mặt thời gian và hành vi.

我们担心个人信息被别人看到,于是去问了老师。 – Chúng tôi lo thông tin cá nhân bị người khác nhìn thấy, thế là đi hỏi thầy cô.

她从小就想当医生,于是上大学时选择了学医。 – Từ nhỏ cô ấy đã muốn làm bác sĩ, thế là khi lên đại học đã chọn học y.

Bài học: HSK4 · 手机让生活更方便 – Điện thoại giúp cuộc sống tiện hơn

除了……(以外),……都 / 还 / 也……

1. Mẫu '除了……(以外),……都……': biểu thị ý nghĩa loại trừ một phần trong một phạm vi nhất định, những đối tượng còn lại đều có cùng tính chất hay trạng thái (ngoài... ra, tất cả đều...). 2. Mẫu '除了……(以外),……还/也……': biểu thị ý nghĩa bổ sung thêm đối tượng khác bên cạnh phần đã nêu (ngoài... ra, còn/cũng...). Từ '以外' có thể lược bỏ.

除了这个箱子以外,还有别的行李吗? – Ngoài chiếc va li này ra, còn hành lý nào khác không?

除了小李以外,大家都是第一次来草原。 – Ngoài Tiểu Lý ra, mọi người đều lần đầu đến thảo nguyên.

Bài học: HSK3 · 去草原旅游 – Đi du lịch thảo nguyên

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

别

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “别” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1