1Phó từ
- đừng
- chớ
Ví dụ
Bié shuōhuà, tīng lǎoshī jiǎngkè.
Đừng nói chuyện, hãy nghe thầy cô giảng bài.
Bié zháojí, hái yǒu shíjiān.
Đừng lo lắng, vẫn còn thời gian mà.
Wàibian xiàyǔ le, bié chūqu le.
Bên ngoài trời mưa rồi, đừng ra ngoài nữa.
Bié nánguò le.
Đừng buồn nữa.
Bié nánguò le, yíqiè dōuhuì hǎo de.
Đừng buồn nữa, mọi chuyện rồi sẽ tốt thôi.
2Tính từ
- khác
Ví dụ
3Động từ
- từ biệt
- chia tay
Ví dụ
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
表示禁止或劝阻;另外的,其他的;分别,离别。
Ghi chú: Bên trái là chữ 另 (lìng), bên phải là bộ Đao đứng 刂; dùng làm phó từ mang nghĩa khuyên ngăn: 'đừng'.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
别 + Động từ / Tính từ (+ 了)
Dùng để khuyên ngăn hoặc cấm đoán, tương đương 不要. VD: 别担心。 – Đừng lo lắng.
千万 + 别 / 不要 / 要……
Phó từ "千万" dùng trong câu cầu khiến để dặn dò, khuyên nhủ hoặc cảnh báo tha thiết; mang nghĩa "nhất định", "tuyệt đối". Thường kết hợp với hình thức phủ định "别 / 不要" (tuyệt đối đừng...) hoặc từ chỉ yêu cầu "要 / 记住" (nhất định phải...).
现在是节假日,人多,一会儿千万别跑丢了。 – Bây giờ đang là dịp nghỉ lễ, đông người lắm, lát nữa con tuyệt đối đừng chạy lung tung kẻo lạc đấy.
明天的活动非常重要,你千万别忘了。 – Hoạt động ngày mai cực kỳ quan trọng, bạn tuyệt đối đừng quên nhé.
Bài học: HSK4 · 节日里的团圆 – Đoàn viên ngày lễ
……,于是…… (..., yúshì...)
Liên từ "于是" đặt ở đầu phân câu thứ hai, nối hai sự việc diễn ra theo trình tự trước sau. Vế sau biểu thị hành động hoặc tình huống phát sinh ngay sau đó, bắt nguồn hoặc được khơi gợi từ sự việc ở vế trước; thường dịch là "thế là", "cho nên", "liền". Khác với "所以" (chỉ đơn thuần quan hệ nhân quả), "于是" nhấn mạnh rõ tính tiếp nối liên tục về mặt thời gian và hành vi.
我们担心个人信息被别人看到,于是去问了老师。 – Chúng tôi lo thông tin cá nhân bị người khác nhìn thấy, thế là đi hỏi thầy cô.
她从小就想当医生,于是上大学时选择了学医。 – Từ nhỏ cô ấy đã muốn làm bác sĩ, thế là khi lên đại học đã chọn học y.
Bài học: HSK4 · 手机让生活更方便 – Điện thoại giúp cuộc sống tiện hơn
除了……(以外),……都 / 还 / 也……
1. Mẫu '除了……(以外),……都……': biểu thị ý nghĩa loại trừ một phần trong một phạm vi nhất định, những đối tượng còn lại đều có cùng tính chất hay trạng thái (ngoài... ra, tất cả đều...). 2. Mẫu '除了……(以外),……还/也……': biểu thị ý nghĩa bổ sung thêm đối tượng khác bên cạnh phần đã nêu (ngoài... ra, còn/cũng...). Từ '以外' có thể lược bỏ.
除了这个箱子以外,还有别的行李吗? – Ngoài chiếc va li này ra, còn hành lý nào khác không?
除了小李以外,大家都是第一次来草原。 – Ngoài Tiểu Lý ra, mọi người đều lần đầu đến thảo nguyên.
Bài học: HSK3 · 去草原旅游 – Đi du lịch thảo nguyên
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “别” 18
- 别的biéde BIỆT ĐÍCHkhác; cái khác; cái khác, khácHSK3
- 别人biérén BIỆT NHÂNngười khác; người khác, người taHSK3
- 特别tèbié ĐẶC BIỆTđặc biệt; vô cùng; rấtHSK3
- 区别qūbié KHU BIỆTphân biệt; sự khác biệt; điểm khác biệtHSK4
- 性别xìngbié TÍNH BIỆTgiới tínhHSK4
- 差别chābié SAI BIỆTsự khác biệt; sai biệt; sự khác biệt, chênh lệchHSK5
- 分别fēnbié PHÂN BIỆTchia tay; tạm biệt; phân biệtHSK5
- 告别gàobié CÁO BIỆTtừ biệt; chia tay; tạm biệtHSK5
- 个别gèbié CÁ BIỆTcá biệt; hiếm có; riêng lẻHSK5
- 别名biémíng BIỆT DANHtên gọi khác; biệt danh; bí danhHSK5
- 别针biézhēn BIỆT CHÂMkim băng; ghim băng; ghim cài áoHSK5
- 离别líbié LY BIỆTchia ly; ly biệt; tạm biệtHSK5
- 类别lèibié LOẠI BIỆTloại; chủng loại; thể loạiHSK6
- 识别shíbié THỨC BIỆTnhận biết; nhận diện; phân biệtHSK6
- 辨别biànbié BIỆN BIỆTphân biệt; nhận biếtHSK7–9
- 别看biékàn BIỆT KHÁNđừng nhìn; tuy... nhưng; dù... (nhưng)HSK7–9
- 别扭bièniu BIỆT NỮUkhó chịu; ngượng ngập; không tự nhiênHSK7–9
- 别墅biéshù BIỆT THỰbiệt thựHSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
