Chuyển đến nội dung
针針 / 鍼

zhēn

Hán Việt: CHÂM

Danh từ

HSK6Lượng từ: 根、枚Bộ: 钅7 nét

1Danh từ

  1. kim
  2. cây kim
  3. mũi tiêm
  4. tiêm
  5. kim (đồng hồ, la bàn)

Ví dụ

  1. 奶奶戴着眼镜穿针。

    Nǎinai dài zhe yǎnjìng chuān zhēn.Bà đeo kính để xâu kim.

  2. 医生给他打了一针。

    Yīshēng gěi tā dǎ le yì zhēn.Bác sĩ tiêm cho anh ấy một mũi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 打针 dǎzhēntiêm thuốc
  • 指南针 zhǐnánzhēnla bàn
  • 秒针 miǎozhēnkim giây
  • 针线 zhēnxiànkim chỉ
  • 穿针引线 chuānzhēn yǐnxiànxâu kim dẫn chỉ, làm mối/cầu nối

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

缝纫或针灸等用的细长工具;针状物;注射剂及注射次数。

Ghi chú: Bộ Kim (钅) chỉ kim loại chế tạo kim khâu, bên phải là chữ Thập (十).

Ngữ pháp liên quan 相关语法

打 + số lượng + 针

tiêm mấy mũi thuốc. VD: 医生给他打了一针退烧药。– Bác sĩ tiêm cho anh ấy một mũi hạ sốt.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

针

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “针” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1