Chuyển đến nội dung
刺眼

cìyǎn

Hán Việt: THÍCH NHÃN

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. chói mắt
  2. lóa mắt
  3. chướng mắt
  4. gai mắt

Ví dụ

  1. 夏天的阳光十分刺眼。

    Xiàtiān de yángguāng shífēn cìyǎn.Ánh nắng mùa hè rất chói mắt.

  2. 他穿的这件衣服颜色太刺眼了。

    Tā chuān de zhè jiàn yīfu yánsè tài cìyǎn le.Màu sắc của bộ đồ anh ta mặc quá chướng mắt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 刺眼的光芒 cìyǎn de guāngmángánh sáng chói lòa
  • 刺眼的阳光 cìyǎn de yángguāngánh nắng chói chang
  • 颜色刺眼 yánsè cìyǎnmàu sắc nhức mắt / chói mắt
  • 格外刺眼 géwài cìyǎnđặc biệt chướng mắt / chói mắt

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

光线太强使眼睛不舒服;也指事物惹人厌烦或不顺眼。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

太/很/十分 + 刺眼

Biểu thị mức độ chói lóa của ánh sáng hoặc cảm giác gai mắt, chướng mắt khi nhìn vật gì đó. VD: 光线太刺眼。– Ánh sáng chói quá.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

刺
眼

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1