Chuyển đến nội dung
前庭

qiántíng

Danh từ

HSK6Lượng từ: 座、个

1Danh từ

  1. sân trước (nhà cửa, cung điện)
  2. tiền đình (giải phẫu học: cơ quan tai trong phụ trách thăng bằng)

Ví dụ

  1. 别墅的前庭种满了各种花草。

    Biéshù de qiántíng zhòngmǎn le gè zhǒng huācǎo.Sân trước của căn biệt thự trồng đầy hoa cỏ.

  2. 他穿过前庭走进了大厅。

    Tā chuānguò qiántíng zǒujìn le dàtīng.Anh ấy đi qua sân trước rồi bước vào sảnh lớn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 前庭花园 qiántíng huāyuánvườn sân trước
  • 内耳前庭 nèi'ěr qiántíngtiền đình tai trong
  • 前庭神经 qiántíng shénjīngdây thần kinh tiền đình
  • 穿过前庭 chuānguò qiántíngđi qua sân trước

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指正屋前面的庭院;生物解剖中指某些器官的前部或内耳的一部分。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在 + 前庭 + vị trí/hành động

Chỉ địa điểm ở sân trước. VD: 客人们在前庭散步。– Các vị khách tản bộ ở sân trước.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

前
庭

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1