1Danh từ
- trước
- phía trước
- trước, phía trước
Ví dụ
2Danh từ chỉ phương vị
- trước, trước khi
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
在正面的方向或位置;与“后”相对。
Ghi chú: Danh từ chỉ vị trí hoặc thời gian trước.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
thời gian / sự việc + 前
Biểu thị thời điểm trước một mốc thời gian hoặc sự việc nào đó. VD: 吃饭前要洗手。– Trước khi ăn cơm phải rửa tay.
địa điểm / vật thể + (的) 前面/前边
Chỉ phương vị phía trước một nơi chốn/vật thể. VD: 门前有一棵树。– Trước cửa có một cái cây.
A + 比 + B + 更 / 还 + Tính từ
Dùng để so sánh hai đối tượng, nhấn mạnh mức độ của đối tượng A vượt trội hơn đối tượng B (bản thân B đã đạt mức độ nhất định, nhưng A lại càng... hơn). Trong câu so sánh chữ 比, không dùng các phó từ mức độ như 很, 非常, 太 mà phải dùng 更 hoặc 还.
这辆新车比那辆旧车更安全。 – Chiếc xe mới này an toàn hơn chiếc xe cũ kia.
这辆新自行车比以前的那辆更轻。 – Chiếc xe đạp mới này nhẹ hơn chiếc trước đây.
Bài học: HSK3 · 那条裙子比短裤更好看 – Chiếc váy đó đẹp hơn quần soóc
Danh từ + Phương vị từ (方位词)
Phương vị từ là những từ dùng để biểu thị phương hướng, vị trí (như: 上, 下, 里, 外, 前, 后...). Trong tiếng Trung, phương vị từ đứng sau danh từ để tạo thành ngữ danh từ chỉ vị trí, nơi chốn (ngược với tiếng Việt thường đặt từ chỉ vị trí lên trước: "trên bàn" → "桌子上").
我的猫在桌子下。 – Con mèo của tôi ở dưới gầm bàn.
书店前有很多人。 – Trước hiệu sách có rất nhiều người.
Bài học: HSK1 · 你在哪儿? – Bạn đang ở đâu?
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “前” 18
- 前边qiánbian TIỀN BIÊNphía trước; phía trước, đằng trướcHSK1
- 前面qiánmiàn TIỀN DIỆNphía trước; đằng trước; phía trước, đằng trướcHSK2
- 面前miànqián DIỆN TIỀNtrước mặt; trước mắtHSK3
- 前年qiánnián TIỀN NIÊNnăm kiaHSK3
- 前天qiántiān TIỀN THIÊNhôm kiaHSK3
- 以前yǐqián DĨ TIỀNtrước đây; hồi trước; ngày trướcHSK3
- 目前mùqián MỤC TIỀNhiện nay; hiện tại; trước mắtHSK4
- 前方qiánfāng TIỀN PHƯƠNGphía trước; đằng trước; tiền tuyếnHSK4
- 前后qiánhòu TIỀN HẬUtrước sau; khoảng chừng; khoảng (thời gian)HSK4
- 提前tíqián ĐỀ TIỀNlàm trước; sớm hơn (thời gian định trước); trước thời hạnHSK4
- 眼前yǎnqián NHÃN TIỀNtrước mắt; trước mặt; hiện tạiHSK4
- 之前zhīqián CHI TIỀNtrước; trước khi; trước đâyHSK4
- 前门qiánméncửa trướcHSK4
- 此前cǐqián THỬ TIỀNtrước đó; trước đâyHSK5
- 从前cóngqián TÙNG TIỀNtrước đây; ngày trước; ngày xưaHSK5
- 当前dāngqián ĐƯƠNG TIỀNtrước mắt; hiện tại; hiện nayHSK5
- 前进qiánjìn TIỀN TIẾNtiến lên; tiến bước; tiến lên, tiến bướcHSK5
- 前来qiánlái TIỀN LAIđến; tớiHSK5
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
