Từ điển chưa có mục “庭”. Pinyin tham khảo: tíng. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “庭” 11
- 家庭jiātíng GIA ĐÌNHgia đìnhHSK4
- 出庭chūtínghầu tòa; ra tòaHSK5
- 庭院tíngyuàn ĐÌNH VIỆNsân vườn; sân trong; khuôn viên sân nhàHSK5
- 前庭qiántíngsân trước (nhà cửa, cung điện); tiền đình (giải phẫu học: cơ quan tai trong phụ trách thăng bằng)HSK6
- 法庭fǎtíng PHÁP ĐÌNHtòa án; phòng xử ánHSK7–9
- 开庭kāitíng KHAI ĐÌNHmở phiên tòa; xử án; xét xửHSK7–9
- 休庭xiūtíng HƯU ĐÌNHhoãn phiên tòa; tạm nghỉ phiên tòa
- 家庭成员jiātíngchéngyuánthành viên gia đình; người nhàHSK5
- 家庭影院jiātíngyǐngyuànrạp chiếu phim tại gia; dàn âm thanh - hình ảnh xem phim gia đìnhHSK5
- 家庭主妇jiātíngzhǔfù GIA ĐÌNH CHỦ PHỤnội trợ; người nội trợ; bà nội trợHSK5
- 农家庭院nóngjiātíngyuànsân vườn nhà nông; khuôn viên nhà thôn quêHSK5
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
